Xổ số Hải Phòng
Thuộc Miền Bắc · Mở thưởng: Thứ Sáu · quay từ 18:10
Kỳ tới: Thứ Sáu 06/11/2026 lúc 18:10
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Đặc biệt |
69259
|
| Giải nhất |
87081
|
| Giải nhì |
71863
38253
|
| Giải ba |
08452
03706
11542
49304
76503
19314
|
| Giải tư |
3423
3537
1570
9612
|
| Giải năm |
8560
8247
2833
8165
5171
6275
|
| Giải sáu |
857
236
824
|
| Giải bảy |
94
77
48
25
|
| Đầu | Lô tô Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 06 |
| 1 | 12, 14 |
| 2 | 23, 24, 25 |
| 3 | 33, 36, 37 |
| 4 | 42, 47, 48 |
| 5 | 52, 53, 57, 59 |
| 6 | 60, 63, 65 |
| 7 | 70, 71, 75, 77 |
| 8 | 81 |
| 9 | 94 |
| Đuôi | Lô tô Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 60, 70 |
| 1 | 71, 81 |
| 2 | 12, 42, 52 |
| 3 | 03, 23, 33, 53, 63 |
| 4 | 04, 14, 24, 94 |
| 5 | 25, 65, 75 |
| 6 | 06, 36 |
| 7 | 37, 47, 57, 77 |
| 8 | 48 |
| 9 | 59 |
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Đặc biệt |
97067
|
| Giải nhất |
19688
|
| Giải nhì |
87440
68563
|
| Giải ba |
98237
96450
34516
92414
41011
49196
|
| Giải tư |
0840
7322
9978
7001
|
| Giải năm |
0664
1595
8514
6342
2372
0724
|
| Giải sáu |
953
200
521
|
| Giải bảy |
70
16
53
03
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Đặc biệt |
63756
|
| Giải nhất |
21598
|
| Giải nhì |
46896
18939
|
| Giải ba |
23759
99335
64570
82599
90728
03091
|
| Giải tư |
0973
6330
5344
2733
|
| Giải năm |
4781
5534
7486
1188
7426
9409
|
| Giải sáu |
861
561
981
|
| Giải bảy |
42
53
92
45
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Đặc biệt |
20635
|
| Giải nhất |
62182
|
| Giải nhì |
51315
18206
|
| Giải ba |
38715
28163
41109
30902
62351
62675
|
| Giải tư |
0604
7152
9781
1451
|
| Giải năm |
1734
9277
5401
3172
5924
3454
|
| Giải sáu |
665
590
854
|
| Giải bảy |
02
13
03
63
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Đặc biệt |
24483
|
| Giải nhất |
48799
|
| Giải nhì |
63906
22370
|
| Giải ba |
92151
85709
96557
45967
17050
35145
|
| Giải tư |
2719
2206
1575
1644
|
| Giải năm |
8754
3913
4102
5685
9938
3837
|
| Giải sáu |
294
075
609
|
| Giải bảy |
84
65
87
63
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Đặc biệt |
34465
|
| Giải nhất |
18530
|
| Giải nhì |
47197
42502
|
| Giải ba |
69430
55492
19847
89481
11919
11044
|
| Giải tư |
2907
9619
5419
8885
|
| Giải năm |
0946
9967
8843
9861
3622
0892
|
| Giải sáu |
199
279
082
|
| Giải bảy |
74
64
48
50
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Đặc biệt |
27367
|
| Giải nhất |
36132
|
| Giải nhì |
55032
00823
|
| Giải ba |
66794
78136
83533
83345
12629
53996
|
| Giải tư |
3776
7346
7077
4853
|
| Giải năm |
1567
4196
0756
1637
7192
4437
|
| Giải sáu |
132
842
745
|
| Giải bảy |
40
93
79
82
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Đặc biệt |
29352
|
| Giải nhất |
76083
|
| Giải nhì |
08590
75553
|
| Giải ba |
88200
79039
18954
69147
63705
52097
|
| Giải tư |
3999
8383
3002
5031
|
| Giải năm |
2110
3571
3864
5633
0008
2974
|
| Giải sáu |
827
083
875
|
| Giải bảy |
00
41
89
12
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Đặc biệt |
50066
|
| Giải nhất |
71152
|
| Giải nhì |
34677
11336
|
| Giải ba |
31123
91287
35599
38872
70150
30636
|
| Giải tư |
8795
2876
3557
6896
|
| Giải năm |
1372
8325
0353
0211
7949
0185
|
| Giải sáu |
053
732
243
|
| Giải bảy |
06
14
74
88
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Đặc biệt |
06168
|
| Giải nhất |
75320
|
| Giải nhì |
96350
26504
|
| Giải ba |
66680
85313
84851
41377
41376
79595
|
| Giải tư |
9059
1017
6138
2522
|
| Giải năm |
9509
6847
0446
8749
2170
1699
|
| Giải sáu |
250
356
120
|
| Giải bảy |
96
59
82
07
|
Xổ số Miền Bắc
Cùng lịch mở thưởng
Công cụ
Hỏi đáp về xổ số Hải Phòng
- Xổ số Hải Phòng mở thưởng thứ mấy?
- Xổ số Hải Phòng mở thưởng vào thứ Sáu hằng tuần, thuộc xổ số Miền Bắc.
- Xổ số Hải Phòng quay lúc mấy giờ?
- Xổ số Miền Bắc quay số từ 18:10, kết quả Hải Phòng được cập nhật từng giải ngay trong lúc quay.
- Kỳ xổ số Hải Phòng tới là ngày nào?
- Kỳ tới của xổ số Hải Phòng là thứ Sáu 06/11/2026.