Xổ số Hải Phòng
Thuộc Miền Bắc · Mở thưởng: Thứ Sáu · quay từ 18:10
Kỳ tới: Thứ Sáu 25/09/2026 lúc 18:10
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| ĐB |
27367
|
| Nhất |
36132
|
| Nhì |
55032
00823
|
| Ba |
66794
78136
83533
83345
12629
53996
|
| Tư |
3776
7346
7077
4853
|
| Năm |
1567
4196
0756
1637
7192
4437
|
| Sáu |
132
842
745
|
| Bảy |
40
93
79
82
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| ĐB |
29352
|
| Nhất |
76083
|
| Nhì |
08590
75553
|
| Ba |
88200
79039
18954
69147
63705
52097
|
| Tư |
3999
8383
3002
5031
|
| Năm |
2110
3571
3864
5633
0008
2974
|
| Sáu |
827
083
875
|
| Bảy |
00
41
89
12
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| ĐB |
50066
|
| Nhất |
71152
|
| Nhì |
34677
11336
|
| Ba |
31123
91287
35599
38872
70150
30636
|
| Tư |
8795
2876
3557
6896
|
| Năm |
1372
8325
0353
0211
7949
0185
|
| Sáu |
053
732
243
|
| Bảy |
06
14
74
88
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| ĐB |
06168
|
| Nhất |
75320
|
| Nhì |
96350
26504
|
| Ba |
66680
85313
84851
41377
41376
79595
|
| Tư |
9059
1017
6138
2522
|
| Năm |
9509
6847
0446
8749
2170
1699
|
| Sáu |
250
356
120
|
| Bảy |
96
59
82
07
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| ĐB |
94533
|
| Nhất |
87299
|
| Nhì |
40109
41819
|
| Ba |
92539
09590
56888
77064
24438
47960
|
| Tư |
8080
0634
7554
4394
|
| Năm |
0730
5132
2761
7268
9875
7853
|
| Sáu |
440
427
521
|
| Bảy |
95
35
99
67
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| ĐB |
80018
|
| Nhất |
29580
|
| Nhì |
53595
57908
|
| Ba |
41944
45738
71720
81217
65909
66106
|
| Tư |
6940
4034
0405
1035
|
| Năm |
4236
6562
7088
9520
1472
2629
|
| Sáu |
240
470
855
|
| Bảy |
43
54
69
64
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| ĐB |
16479
|
| Nhất |
32689
|
| Nhì |
34894
72643
|
| Ba |
87827
41746
91915
44180
40642
80950
|
| Tư |
3018
8277
6586
6556
|
| Năm |
3843
9329
5322
6009
2583
5618
|
| Sáu |
111
742
932
|
| Bảy |
47
81
44
80
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| ĐB |
41710
|
| Nhất |
16959
|
| Nhì |
10739
60924
|
| Ba |
41368
90811
63123
98424
67441
83952
|
| Tư |
6052
8854
7635
5079
|
| Năm |
0313
1998
4305
5739
5938
7735
|
| Sáu |
515
155
117
|
| Bảy |
15
90
04
83
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| ĐB |
94738
|
| Nhất |
64617
|
| Nhì |
66080
86525
|
| Ba |
88137
24070
45357
96965
79008
81453
|
| Tư |
4495
3440
1324
1545
|
| Năm |
4662
3343
9982
0464
0713
0765
|
| Sáu |
074
976
278
|
| Bảy |
24
68
85
50
|
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| ĐB |
45739
|
| Nhất |
35027
|
| Nhì |
32547
57993
|
| Ba |
89613
23070
94977
64494
04102
24502
|
| Tư |
5794
5739
5411
1885
|
| Năm |
5250
7558
4729
1524
7035
4265
|
| Sáu |
526
559
669
|
| Bảy |
10
13
46
77
|
Xổ số Miền Bắc
Cùng lịch mở thưởng
Công cụ
Hỏi đáp về xổ số Hải Phòng
- Xổ số Hải Phòng mở thưởng thứ mấy?
- Xổ số Hải Phòng mở thưởng vào thứ Sáu hằng tuần, thuộc xổ số Miền Bắc.
- Xổ số Hải Phòng quay lúc mấy giờ?
- Xổ số Miền Bắc quay số từ 18:10, kết quả Hải Phòng được cập nhật từng giải ngay trong lúc quay.
- Kỳ xổ số Hải Phòng tới là ngày nào?
- Kỳ tới của xổ số Hải Phòng là thứ Sáu 25/09/2026.