Xổ số Thái Bình
Thuộc Miền Bắc · Mở thưởng: Chủ Nhật · quay từ 18:10
Kỳ tới: Chủ Nhật 20/09/2026 lúc 18:10
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| ĐB |
83799
|
| Nhất |
63029
|
| Nhì |
21509
71228
|
| Ba |
28530
12732
41085
43205
58675
62527
|
| Tư |
2812
7409
9962
7240
|
| Năm |
5439
8360
4126
2579
5130
5884
|
| Sáu |
988
648
462
|
| Bảy |
21
88
40
27
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| ĐB |
61435
|
| Nhất |
22976
|
| Nhì |
95986
94493
|
| Ba |
83179
34863
27496
89117
69501
75773
|
| Tư |
5528
2212
1420
6993
|
| Năm |
4516
7885
0526
5573
3299
7937
|
| Sáu |
547
245
468
|
| Bảy |
58
64
38
33
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| ĐB |
83772
|
| Nhất |
68785
|
| Nhì |
50518
27452
|
| Ba |
57053
92810
56241
65128
33811
42264
|
| Tư |
4753
1152
6777
3507
|
| Năm |
9460
2913
3232
2999
3670
5129
|
| Sáu |
939
751
594
|
| Bảy |
66
21
34
78
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| ĐB |
37938
|
| Nhất |
50326
|
| Nhì |
58725
40510
|
| Ba |
34998
08650
51242
57358
05024
69040
|
| Tư |
1884
1637
6903
0914
|
| Năm |
6704
4409
1155
0708
3638
6751
|
| Sáu |
031
040
082
|
| Bảy |
68
87
38
99
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| ĐB |
14696
|
| Nhất |
34229
|
| Nhì |
82514
90636
|
| Ba |
33329
76533
80510
16133
15073
15006
|
| Tư |
9256
9622
3649
2715
|
| Năm |
2300
6408
5948
4631
6950
2621
|
| Sáu |
964
938
433
|
| Bảy |
73
89
52
54
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| ĐB |
12221
|
| Nhất |
33704
|
| Nhì |
95134
17327
|
| Ba |
04217
82286
56322
52512
96314
32250
|
| Tư |
4316
0742
8961
8299
|
| Năm |
3379
6567
7893
5442
1310
1473
|
| Sáu |
468
841
949
|
| Bảy |
21
77
29
97
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| ĐB |
11909
|
| Nhất |
01183
|
| Nhì |
86638
28428
|
| Ba |
50294
48741
18207
84003
55298
24833
|
| Tư |
4498
8181
0748
7913
|
| Năm |
3904
3715
4923
1801
7169
9455
|
| Sáu |
012
764
261
|
| Bảy |
52
80
91
54
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| ĐB |
42916
|
| Nhất |
89162
|
| Nhì |
78045
30605
|
| Ba |
76062
75348
73197
83441
93250
22158
|
| Tư |
6046
2619
0705
4198
|
| Năm |
6546
1509
6938
1105
2610
3449
|
| Sáu |
075
409
698
|
| Bảy |
32
37
25
60
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| ĐB |
46438
|
| Nhất |
08368
|
| Nhì |
51595
48463
|
| Ba |
30263
21438
36082
71442
83141
61558
|
| Tư |
6188
7890
0178
0605
|
| Năm |
0250
3171
2143
2933
6953
3214
|
| Sáu |
009
881
811
|
| Bảy |
81
26
57
87
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| ĐB |
10494
|
| Nhất |
71906
|
| Nhì |
97120
82058
|
| Ba |
50909
64050
28108
98423
47764
71336
|
| Tư |
6962
4911
0940
3365
|
| Năm |
8033
5319
5240
2471
9817
2637
|
| Sáu |
056
469
634
|
| Bảy |
59
34
05
62
|
Xổ số Miền Bắc
Cùng lịch mở thưởng
Công cụ
Hỏi đáp về xổ số Thái Bình
- Xổ số Thái Bình mở thưởng thứ mấy?
- Xổ số Thái Bình mở thưởng vào Chủ nhật hằng tuần, thuộc xổ số Miền Bắc.
- Xổ số Thái Bình quay lúc mấy giờ?
- Xổ số Miền Bắc quay số từ 18:10, kết quả Thái Bình được cập nhật từng giải ngay trong lúc quay.
- Kỳ xổ số Thái Bình tới là ngày nào?
- Kỳ tới của xổ số Thái Bình là Chủ nhật 20/09/2026.