Xổ số Thái Bình
Thuộc Miền Bắc · Mở thưởng: Chủ Nhật · quay từ 18:10
Kỳ tới: Chủ Nhật 08/11/2026 lúc 18:10
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Đặc biệt |
03917
|
| Giải nhất |
33288
|
| Giải nhì |
74737
09040
|
| Giải ba |
10506
66698
79124
58317
43449
13362
|
| Giải tư |
0487
0626
7452
9069
|
| Giải năm |
8909
7340
9774
7006
1007
3279
|
| Giải sáu |
481
411
189
|
| Giải bảy |
54
16
03
91
|
| Đầu | Lô tô Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 03, 06, 06, 07, 09 |
| 1 | 11, 16, 17, 17 |
| 2 | 24, 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40, 40, 49 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | 62, 69 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 81, 87, 88, 89 |
| 9 | 91, 98 |
| Đuôi | Lô tô Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 40, 40 |
| 1 | 11, 81, 91 |
| 2 | 52, 62 |
| 3 | 03 |
| 4 | 24, 54, 74 |
| 5 | |
| 6 | 06, 06, 16, 26 |
| 7 | 07, 17, 17, 37, 87 |
| 8 | 88, 98 |
| 9 | 09, 49, 69, 79, 89 |
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Đặc biệt |
30328
|
| Giải nhất |
16643
|
| Giải nhì |
06745
79482
|
| Giải ba |
00981
90959
09681
71865
84063
92739
|
| Giải tư |
3022
4825
7901
2729
|
| Giải năm |
3353
3776
2498
3324
9116
0964
|
| Giải sáu |
221
602
786
|
| Giải bảy |
52
94
82
67
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Đặc biệt |
84642
|
| Giải nhất |
31053
|
| Giải nhì |
02918
26414
|
| Giải ba |
08419
69920
96611
90003
49085
18235
|
| Giải tư |
7732
2937
7948
0695
|
| Giải năm |
7607
4654
6131
4116
3869
3213
|
| Giải sáu |
305
626
542
|
| Giải bảy |
44
04
67
10
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Đặc biệt |
07363
|
| Giải nhất |
72224
|
| Giải nhì |
04851
34366
|
| Giải ba |
90946
23431
86643
97898
02575
67447
|
| Giải tư |
5081
3539
5314
9141
|
| Giải năm |
3117
8356
7751
4617
9484
1491
|
| Giải sáu |
867
355
653
|
| Giải bảy |
53
89
06
41
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Đặc biệt |
82951
|
| Giải nhất |
28235
|
| Giải nhì |
82614
47824
|
| Giải ba |
33386
23385
09503
43582
60243
04348
|
| Giải tư |
2251
1053
3431
9308
|
| Giải năm |
3969
7927
5509
2889
4781
1038
|
| Giải sáu |
237
580
604
|
| Giải bảy |
90
89
26
59
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Đặc biệt |
55473
|
| Giải nhất |
64870
|
| Giải nhì |
68612
77718
|
| Giải ba |
52620
19062
00416
15268
86933
43655
|
| Giải tư |
2733
3480
8327
4199
|
| Giải năm |
0674
0566
5241
4304
1545
9354
|
| Giải sáu |
280
841
911
|
| Giải bảy |
70
34
24
41
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Đặc biệt |
21538
|
| Giải nhất |
52848
|
| Giải nhì |
68071
27412
|
| Giải ba |
92068
82024
88492
71634
36235
84244
|
| Giải tư |
7217
8640
6555
4685
|
| Giải năm |
3246
9666
9664
5774
0099
8379
|
| Giải sáu |
764
115
965
|
| Giải bảy |
50
28
71
35
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Đặc biệt |
83799
|
| Giải nhất |
63029
|
| Giải nhì |
21509
71228
|
| Giải ba |
28530
12732
41085
43205
58675
62527
|
| Giải tư |
2812
7409
9962
7240
|
| Giải năm |
5439
8360
4126
2579
5130
5884
|
| Giải sáu |
988
648
462
|
| Giải bảy |
21
88
40
27
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Đặc biệt |
61435
|
| Giải nhất |
22976
|
| Giải nhì |
95986
94493
|
| Giải ba |
83179
34863
27496
89117
69501
75773
|
| Giải tư |
5528
2212
1420
6993
|
| Giải năm |
4516
7885
0526
5573
3299
7937
|
| Giải sáu |
547
245
468
|
| Giải bảy |
58
64
38
33
|
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Đặc biệt |
83772
|
| Giải nhất |
68785
|
| Giải nhì |
50518
27452
|
| Giải ba |
57053
92810
56241
65128
33811
42264
|
| Giải tư |
4753
1152
6777
3507
|
| Giải năm |
9460
2913
3232
2999
3670
5129
|
| Giải sáu |
939
751
594
|
| Giải bảy |
66
21
34
78
|
Xổ số Miền Bắc
Cùng lịch mở thưởng
Công cụ
Hỏi đáp về xổ số Thái Bình
- Xổ số Thái Bình mở thưởng thứ mấy?
- Xổ số Thái Bình mở thưởng vào Chủ nhật hằng tuần, thuộc xổ số Miền Bắc.
- Xổ số Thái Bình quay lúc mấy giờ?
- Xổ số Miền Bắc quay số từ 18:10, kết quả Thái Bình được cập nhật từng giải ngay trong lúc quay.
- Kỳ xổ số Thái Bình tới là ngày nào?
- Kỳ tới của xổ số Thái Bình là Chủ nhật 08/11/2026.