XSMN 7 ngày - Kết quả xổ số Miền Nam 7 ngày liên tiếp

Từ 12/09/2026 đến 18/09/2026 · 7 ngày có kết quả · 22 kỳ quay

XSMN 7 ngày XSMN 30 ngày XSMN 60 ngày

XSMN T6 18/09/2026

Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ĐB
905889
898508
207644
Nhất
47478
27421
52848
Nhì
66131
88793
30563
Ba
41161 52686
66860 59014
42301 79312
88580 93332 95057 16369 30922 55391 22091
92104 02926 23414 93905 34399 07798 47759
63034 07527 65368 00071 94934 44330 93689
Năm
0954
9131
8201
Sáu
5353 5416 3737
2133 7696 6019
5861 3746 8332
Bảy
512
354
279
Tám
16
92
15

XSMN T5 17/09/2026

Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ĐB
024183
958515
452018
Nhất
44034
19780
88872
Nhì
00525
01332
52841
Ba
27096 27631
94243 76424
61343 86509
17867 37385 39119 69531 27568 47061 71517
36216 86692 59334 33570 68967 66777 06713
97611 43728 46157 24832 84083 70591 84046
Năm
1268
7521
1276
Sáu
5601 2296 2799
5015 6791 5584
2104 8269 7690
Bảy
670
764
698
Tám
77
58
99

XSMN T4 16/09/2026

Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ĐB
360877
171205
296399
Nhất
30067
22415
81546
Nhì
60261
16348
87658
Ba
50774 80660
41230 53436
46965 04971
20149 88390 92242 28191 90366 61532 31726
96289 65502 08396 16144 92871 80754 98346
49871 15133 12101 26191 60655 07415 92147
Năm
9333
9660
8521
Sáu
5015 8016 7186
1157 3698 0290
0080 4857 3170
Bảy
058
392
666
Tám
58
90
18

XSMN T3 15/09/2026

Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ĐB
873287
426800
118673
Nhất
73405
29125
98197
Nhì
34176
70642
62910
Ba
79974 17129
23230 37366
95547 00689
70965 87230 09565 85290 78818 70943 70506
11319 75441 75688 26836 99073 57292 79341
64567 38021 98927 05962 02344 68237 43933
Năm
7467
8257
0128
Sáu
8564 9430 6200
0845 0766 1217
3869 6373 6316
Bảy
045
270
984
Tám
07
19
54

XSMN T2 14/09/2026

Giải TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
293747
803330
544700
Nhất
55187
76547
96334
Nhì
95090
04058
23835
Ba
82169 79836
22039 04681
88280 20825
94133 60558 37075 97558 67967 21670 81000
31414 62053 28120 05729 53640 58294 71121
70581 85961 68722 63503 54530 68758 04217
Năm
3699
5480
5665
Sáu
0496 4315 5000
9323 9446 7540
4993 5037 4355
Bảy
816
980
592
Tám
16
85
04

XSMN CN 13/09/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ĐB
515408
452026
724379
Nhất
36400
92605
55959
Nhì
38889
31016
36339
Ba
44679 12634
39629 62927
29645 94465
82327 58217 39699 30885 75665 86159 09358
63286 50249 15808 94712 76658 01334 27668
85695 20017 89835 45431 48805 36643 41558
Năm
5687
1702
2025
Sáu
3199 2411 6886
0707 6961 5108
9184 3999 3259
Bảy
758
179
652
Tám
43
42
26

XSMN T7 12/09/2026

Giải TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ĐB
269569
155337
871126
447951
Nhất
79995
86640
94263
35210
Nhì
50557
80295
77749
96901
Ba
95790 38976
12160 28151
78635 59028
98644 05441
63432 32190 91686 75436 59386 89236 73393
36913 08800 43356 33646 95188 89870 01626
51399 54433 78400 02724 58164 68756 01140
32294 87255 41313 25193 09579 44819 86336
Năm
9425
5461
7901
5200
Sáu
6584 3651 1496
0811 9151 2765
4637 5974 7072
8816 8912 7590
Bảy
722
464
378
208
Tám
17
14
17
42

Tra cứu Miền Nam

Theo thứ trong tuần

Công cụ