Xổ số Vũng Tàu
Thuộc Miền Nam · Mở thưởng: Thứ Ba · quay từ 16:10
Kỳ tới: Thứ Ba 10/11/2026 lúc 16:10
| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| Giải tám |
71
|
| Giải bảy |
011
|
| Giải sáu |
4768
7298
2154
|
| Giải năm |
7473
|
| Giải tư |
98554
61894
02662
37726
30992
62525
97310
|
| Giải ba |
03251
55533
|
| Giải nhì |
20340
|
| Giải nhất |
14785
|
| Đặc biệt |
958806
|
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 54, 54 |
| 6 | 62, 68 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92, 94, 98 |
| Đuôi | Lô tô Vũng Tàu |
|---|---|
| 0 | 10, 40 |
| 1 | 11, 51, 71 |
| 2 | 62, 92 |
| 3 | 33, 73 |
| 4 | 54, 54, 94 |
| 5 | 25, 85 |
| 6 | 06, 26 |
| 7 | |
| 8 | 68, 98 |
| 9 |
| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| Giải tám |
37
|
| Giải bảy |
404
|
| Giải sáu |
8995
5465
8090
|
| Giải năm |
6661
|
| Giải tư |
87247
67922
64708
85592
48832
51818
61025
|
| Giải ba |
53230
61459
|
| Giải nhì |
32554
|
| Giải nhất |
96217
|
| Đặc biệt |
050914
|
| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| Giải tám |
91
|
| Giải bảy |
583
|
| Giải sáu |
9672
6442
0557
|
| Giải năm |
9322
|
| Giải tư |
08191
17159
48824
41937
27707
95025
56892
|
| Giải ba |
77425
11244
|
| Giải nhì |
66573
|
| Giải nhất |
00144
|
| Đặc biệt |
319542
|
| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| Giải tám |
59
|
| Giải bảy |
628
|
| Giải sáu |
9063
3211
8011
|
| Giải năm |
1992
|
| Giải tư |
31975
89378
37266
77391
13624
44992
49857
|
| Giải ba |
86364
58373
|
| Giải nhì |
32678
|
| Giải nhất |
26038
|
| Đặc biệt |
056006
|
| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| Giải tám |
86
|
| Giải bảy |
555
|
| Giải sáu |
3762
6395
7154
|
| Giải năm |
4694
|
| Giải tư |
70058
84841
00192
67127
74204
93124
52583
|
| Giải ba |
18482
85541
|
| Giải nhì |
31854
|
| Giải nhất |
32303
|
| Đặc biệt |
914112
|
| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| Giải tám |
14
|
| Giải bảy |
405
|
| Giải sáu |
4027
3142
7899
|
| Giải năm |
1066
|
| Giải tư |
04232
96159
48194
08565
03103
07250
64199
|
| Giải ba |
16288
21673
|
| Giải nhì |
67850
|
| Giải nhất |
14992
|
| Đặc biệt |
333771
|
| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| Giải tám |
47
|
| Giải bảy |
050
|
| Giải sáu |
2265
4620
6643
|
| Giải năm |
3459
|
| Giải tư |
92819
83987
45200
15566
42489
23699
62216
|
| Giải ba |
86575
64011
|
| Giải nhì |
29195
|
| Giải nhất |
34637
|
| Đặc biệt |
033387
|
| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| Giải tám |
19
|
| Giải bảy |
270
|
| Giải sáu |
0845
0766
1217
|
| Giải năm |
8257
|
| Giải tư |
11319
75441
75688
26836
99073
57292
79341
|
| Giải ba |
23230
37366
|
| Giải nhì |
70642
|
| Giải nhất |
29125
|
| Đặc biệt |
426800
|
| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| Giải tám |
78
|
| Giải bảy |
006
|
| Giải sáu |
7694
8928
7829
|
| Giải năm |
4738
|
| Giải tư |
33715
07262
62737
23865
81501
51973
04009
|
| Giải ba |
45182
73616
|
| Giải nhì |
00908
|
| Giải nhất |
83227
|
| Đặc biệt |
438599
|
| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| Giải tám |
23
|
| Giải bảy |
258
|
| Giải sáu |
2851
4483
2809
|
| Giải năm |
0462
|
| Giải tư |
93055
28210
52857
12705
95763
81211
32817
|
| Giải ba |
17568
10225
|
| Giải nhì |
03480
|
| Giải nhất |
42247
|
| Đặc biệt |
776477
|
Xổ số Miền Nam
Cùng lịch mở thưởng
Công cụ
Hỏi đáp về xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Vũng Tàu mở thưởng thứ mấy?
- Xổ số Vũng Tàu mở thưởng vào thứ Ba hằng tuần, thuộc xổ số Miền Nam.
- Xổ số Vũng Tàu quay lúc mấy giờ?
- Xổ số Miền Nam quay số từ 16:10, kết quả Vũng Tàu được cập nhật từng giải ngay trong lúc quay.
- Kỳ xổ số Vũng Tàu tới là ngày nào?
- Kỳ tới của xổ số Vũng Tàu là thứ Ba 10/11/2026.