Xổ số An Giang
Thuộc Miền Nam · Mở thưởng: Thứ Năm · quay từ 16:10
Kỳ tới: Thứ Năm 05/11/2026 lúc 16:10
| Giải | An Giang |
|---|---|
| Giải tám |
96
|
| Giải bảy |
107
|
| Giải sáu |
0159
7500
7146
|
| Giải năm |
5786
|
| Giải tư |
65401
14542
69401
09377
84910
12431
20492
|
| Giải ba |
58580
30357
|
| Giải nhì |
50872
|
| Giải nhất |
37166
|
| Đặc biệt |
111082
|
| Đầu | Lô tô An Giang |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 01, 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | |
| 3 | 31 |
| 4 | 42, 46 |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72, 77 |
| 8 | 80, 82, 86 |
| 9 | 92, 96 |
| Đuôi | Lô tô An Giang |
|---|---|
| 0 | 00, 10, 80 |
| 1 | 01, 01, 31 |
| 2 | 42, 72, 82, 92 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 46, 66, 86, 96 |
| 7 | 07, 57, 77 |
| 8 | |
| 9 | 59 |
| Giải | An Giang |
|---|---|
| Giải tám |
45
|
| Giải bảy |
236
|
| Giải sáu |
5559
8761
8815
|
| Giải năm |
8978
|
| Giải tư |
95385
58955
97622
15985
76232
49179
02287
|
| Giải ba |
80724
75976
|
| Giải nhì |
50113
|
| Giải nhất |
50418
|
| Đặc biệt |
456865
|
| Giải | An Giang |
|---|---|
| Giải tám |
64
|
| Giải bảy |
742
|
| Giải sáu |
5630
9550
9992
|
| Giải năm |
4335
|
| Giải tư |
64905
35779
78698
64005
90079
05360
98571
|
| Giải ba |
08384
34163
|
| Giải nhì |
63628
|
| Giải nhất |
15326
|
| Đặc biệt |
120192
|
| Giải | An Giang |
|---|---|
| Giải tám |
37
|
| Giải bảy |
138
|
| Giải sáu |
6118
2186
6073
|
| Giải năm |
5578
|
| Giải tư |
54296
64520
71110
63339
29537
47309
78610
|
| Giải ba |
82626
47142
|
| Giải nhì |
75890
|
| Giải nhất |
56163
|
| Đặc biệt |
924168
|
| Giải | An Giang |
|---|---|
| Giải tám |
69
|
| Giải bảy |
840
|
| Giải sáu |
1812
3049
8786
|
| Giải năm |
0077
|
| Giải tư |
18346
98300
44793
37823
57354
67415
68623
|
| Giải ba |
63805
49007
|
| Giải nhì |
70855
|
| Giải nhất |
57382
|
| Đặc biệt |
016473
|
| Giải | An Giang |
|---|---|
| Giải tám |
87
|
| Giải bảy |
610
|
| Giải sáu |
6545
7305
0843
|
| Giải năm |
7482
|
| Giải tư |
77324
74392
27983
78585
68723
51254
96250
|
| Giải ba |
33442
86721
|
| Giải nhì |
00474
|
| Giải nhất |
76659
|
| Đặc biệt |
401901
|
| Giải | An Giang |
|---|---|
| Giải tám |
58
|
| Giải bảy |
764
|
| Giải sáu |
5015
6791
5584
|
| Giải năm |
7521
|
| Giải tư |
36216
86692
59334
33570
68967
66777
06713
|
| Giải ba |
94243
76424
|
| Giải nhì |
01332
|
| Giải nhất |
19780
|
| Đặc biệt |
958515
|
| Giải | An Giang |
|---|---|
| Giải tám |
66
|
| Giải bảy |
979
|
| Giải sáu |
5629
3700
3824
|
| Giải năm |
9155
|
| Giải tư |
06694
33903
96455
29210
29596
84613
23289
|
| Giải ba |
94540
99013
|
| Giải nhì |
76646
|
| Giải nhất |
52742
|
| Đặc biệt |
370490
|
| Giải | An Giang |
|---|---|
| Giải tám |
58
|
| Giải bảy |
804
|
| Giải sáu |
5585
8147
0019
|
| Giải năm |
5740
|
| Giải tư |
08638
37628
95083
47040
27080
59399
76078
|
| Giải ba |
49602
67188
|
| Giải nhì |
99396
|
| Giải nhất |
64866
|
| Đặc biệt |
764014
|
| Giải | An Giang |
|---|---|
| Giải tám |
52
|
| Giải bảy |
798
|
| Giải sáu |
8398
6371
8156
|
| Giải năm |
0676
|
| Giải tư |
71802
65643
29382
18851
01853
93493
81189
|
| Giải ba |
94626
27872
|
| Giải nhì |
69651
|
| Giải nhất |
59225
|
| Đặc biệt |
139092
|
Xổ số Miền Nam
Cùng lịch mở thưởng
Công cụ
Hỏi đáp về xổ số An Giang
- Xổ số An Giang mở thưởng thứ mấy?
- Xổ số An Giang mở thưởng vào thứ Năm hằng tuần, thuộc xổ số Miền Nam.
- Xổ số An Giang quay lúc mấy giờ?
- Xổ số Miền Nam quay số từ 16:10, kết quả An Giang được cập nhật từng giải ngay trong lúc quay.
- Kỳ xổ số An Giang tới là ngày nào?
- Kỳ tới của xổ số An Giang là thứ Năm 05/11/2026.