Xổ số Thừa Thiên Huế
Thuộc Miền Trung · Mở thưởng: Thứ Hai, Chủ Nhật · quay từ 17:10
Kỳ tới: Chủ Nhật 08/11/2026 lúc 17:10
| Giải | Huế |
|---|---|
| Giải tám |
47
|
| Giải bảy |
575
|
| Giải sáu |
7901
6089
9126
|
| Giải năm |
7166
|
| Giải tư |
00375
90494
79241
10916
13067
27840
33550
|
| Giải ba |
86105
99284
|
| Giải nhì |
15139
|
| Giải nhất |
30024
|
| Đặc biệt |
410103
|
| Đầu | Lô tô Huế |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 24, 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40, 41, 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | 94 |
| Đuôi | Lô tô Huế |
|---|---|
| 0 | 40, 50 |
| 1 | 01, 41 |
| 2 | |
| 3 | 03 |
| 4 | 24, 84, 94 |
| 5 | 05, 75, 75 |
| 6 | 16, 26, 66 |
| 7 | 47, 67 |
| 8 | |
| 9 | 39, 89 |
| Giải | Huế |
|---|---|
| Giải tám |
36
|
| Giải bảy |
881
|
| Giải sáu |
5632
4241
5229
|
| Giải năm |
3420
|
| Giải tư |
46628
35570
83926
76559
63787
46939
56949
|
| Giải ba |
22181
76455
|
| Giải nhì |
09096
|
| Giải nhất |
99246
|
| Đặc biệt |
473138
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| Giải tám |
51
|
| Giải bảy |
431
|
| Giải sáu |
6450
2233
4605
|
| Giải năm |
3647
|
| Giải tư |
14340
92064
51562
23818
34479
69132
45856
|
| Giải ba |
86687
47217
|
| Giải nhì |
44315
|
| Giải nhất |
08153
|
| Đặc biệt |
288017
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| Giải tám |
13
|
| Giải bảy |
220
|
| Giải sáu |
4726
9031
8646
|
| Giải năm |
5103
|
| Giải tư |
40367
48713
94393
26973
89973
55504
22796
|
| Giải ba |
25452
18774
|
| Giải nhì |
41438
|
| Giải nhất |
53316
|
| Đặc biệt |
558864
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| Giải tám |
88
|
| Giải bảy |
653
|
| Giải sáu |
5974
7248
7876
|
| Giải năm |
8687
|
| Giải tư |
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
|
| Giải ba |
68939
17414
|
| Giải nhì |
52669
|
| Giải nhất |
24759
|
| Đặc biệt |
317475
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| Giải tám |
97
|
| Giải bảy |
923
|
| Giải sáu |
1400
4905
8375
|
| Giải năm |
2133
|
| Giải tư |
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
|
| Giải ba |
45582
75998
|
| Giải nhì |
26574
|
| Giải nhất |
48525
|
| Đặc biệt |
294495
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| Giải tám |
50
|
| Giải bảy |
543
|
| Giải sáu |
8654
1836
2538
|
| Giải năm |
0466
|
| Giải tư |
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
|
| Giải ba |
31137
30665
|
| Giải nhì |
56734
|
| Giải nhất |
90843
|
| Đặc biệt |
593056
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| Giải tám |
21
|
| Giải bảy |
483
|
| Giải sáu |
5554
6647
8094
|
| Giải năm |
2119
|
| Giải tư |
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
|
| Giải ba |
28930
78361
|
| Giải nhì |
77022
|
| Giải nhất |
43311
|
| Đặc biệt |
715223
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| Giải tám |
32
|
| Giải bảy |
709
|
| Giải sáu |
7306
5631
5808
|
| Giải năm |
4366
|
| Giải tư |
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
|
| Giải ba |
73217
56441
|
| Giải nhì |
82982
|
| Giải nhất |
88389
|
| Đặc biệt |
921241
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| Giải tám |
62
|
| Giải bảy |
985
|
| Giải sáu |
6208
3554
5580
|
| Giải năm |
0874
|
| Giải tư |
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
|
| Giải ba |
47847
99696
|
| Giải nhì |
51736
|
| Giải nhất |
29529
|
| Đặc biệt |
951235
|
Xổ số Miền Trung
Cùng lịch mở thưởng
Công cụ
Hỏi đáp về xổ số Thừa Thiên Huế
- Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng thứ mấy?
- Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng vào thứ Hai và Chủ nhật hằng tuần, thuộc xổ số Miền Trung.
- Xổ số Thừa Thiên Huế quay lúc mấy giờ?
- Xổ số Miền Trung quay số từ 17:10, kết quả Thừa Thiên Huế được cập nhật từng giải ngay trong lúc quay.
- Kỳ xổ số Thừa Thiên Huế tới là ngày nào?
- Kỳ tới của xổ số Thừa Thiên Huế là Chủ nhật 08/11/2026.