Xổ số Thừa Thiên Huế
Thuộc Miền Trung · Mở thưởng: Thứ Hai, Chủ Nhật · quay từ 17:10
Kỳ tới: Chủ Nhật 20/09/2026 lúc 17:10
| Giải | Huế |
|---|---|
| ĐB |
542650
|
| Nhất |
60125
|
| Nhì |
39864
|
| Ba |
69188
44700
|
| Tư |
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
|
| Năm |
8220
|
| Sáu |
9957
1454
9851
|
| Bảy |
888
|
| Tám |
31
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| ĐB |
236430
|
| Nhất |
86378
|
| Nhì |
52536
|
| Ba |
53637
27771
|
| Tư |
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
|
| Năm |
7086
|
| Sáu |
9664
0178
1792
|
| Bảy |
981
|
| Tám |
65
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| ĐB |
568354
|
| Nhất |
22776
|
| Nhì |
21273
|
| Ba |
85726
42092
|
| Tư |
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
|
| Năm |
1177
|
| Sáu |
7074
5694
3670
|
| Bảy |
441
|
| Tám |
78
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| ĐB |
717317
|
| Nhất |
85203
|
| Nhì |
22668
|
| Ba |
29968
54234
|
| Tư |
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
|
| Năm |
2592
|
| Sáu |
6327
8299
4305
|
| Bảy |
543
|
| Tám |
47
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| ĐB |
616814
|
| Nhất |
69172
|
| Nhì |
33140
|
| Ba |
69178
83885
|
| Tư |
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
|
| Năm |
0606
|
| Sáu |
2795
7931
0655
|
| Bảy |
507
|
| Tám |
96
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| ĐB |
036995
|
| Nhất |
54248
|
| Nhì |
61970
|
| Ba |
87153
55572
|
| Tư |
08593
50610
45025
39220
18114
26867
05263
|
| Năm |
8944
|
| Sáu |
3463
4702
1616
|
| Bảy |
273
|
| Tám |
39
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| ĐB |
201541
|
| Nhất |
21305
|
| Nhì |
98039
|
| Ba |
01515
68234
|
| Tư |
67416
64540
73899
92553
27703
18505
34388
|
| Năm |
1656
|
| Sáu |
5186
6494
7825
|
| Bảy |
252
|
| Tám |
76
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| ĐB |
753874
|
| Nhất |
08518
|
| Nhì |
87173
|
| Ba |
15971
92282
|
| Tư |
14115
34993
16780
22729
86387
13624
86832
|
| Năm |
6833
|
| Sáu |
2641
8506
7806
|
| Bảy |
971
|
| Tám |
29
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| ĐB |
829055
|
| Nhất |
71504
|
| Nhì |
92664
|
| Ba |
08747
26307
|
| Tư |
16837
91128
81224
93012
14244
88548
67880
|
| Năm |
2155
|
| Sáu |
5883
2802
0755
|
| Bảy |
425
|
| Tám |
64
|
| Giải | Huế |
|---|---|
| ĐB |
023464
|
| Nhất |
83943
|
| Nhì |
84898
|
| Ba |
74856
78473
|
| Tư |
62988
72724
90785
95983
75891
58787
13508
|
| Năm |
9945
|
| Sáu |
4596
0723
3482
|
| Bảy |
106
|
| Tám |
96
|
Xổ số Miền Trung
Cùng lịch mở thưởng
Công cụ
Hỏi đáp về xổ số Thừa Thiên Huế
- Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng thứ mấy?
- Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng vào thứ Hai và Chủ nhật hằng tuần, thuộc xổ số Miền Trung.
- Xổ số Thừa Thiên Huế quay lúc mấy giờ?
- Xổ số Miền Trung quay số từ 17:10, kết quả Thừa Thiên Huế được cập nhật từng giải ngay trong lúc quay.
- Kỳ xổ số Thừa Thiên Huế tới là ngày nào?
- Kỳ tới của xổ số Thừa Thiên Huế là Chủ nhật 20/09/2026.