XSMT 7 ngày - Kết quả xổ số Miền Trung 7 ngày liên tiếp

Từ 12/09/2026 đến 18/09/2026 · 7 ngày có kết quả · 17 kỳ quay

XSMT 7 ngày XSMT 30 ngày XSMT 60 ngày

XSMT T6 18/09/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
ĐB
049669
142554
Nhất
33285
48955
Nhì
97834
48808
Ba
54625 77343
58974 12645
78949 39826 02935 36880 27691 44075 25115
54013 69471 23594 79868 33700 38389 81934
Năm
7648
2571
Sáu
2278 0333 2231
7003 4063 6769
Bảy
840
621
Tám
68
94

XSMT T5 17/09/2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ĐB
100501
187794
343365
Nhất
03219
85307
41048
Nhì
86893
03156
56386
Ba
57579 03875
35294 48374
90480 24948
22006 25854 01644 23571 16094 07004 74909
07549 05180 37996 57781 96607 44598 13326
29079 15555 28226 64228 22374 69195 72923
Năm
6359
4904
5486
Sáu
6908 8207 4855
6003 0554 3130
0316 9554 6630
Bảy
234
986
940
Tám
72
68
48

XSMT T4 16/09/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
ĐB
173506
672316
Nhất
90069
01025
Nhì
04910
76617
Ba
29235 57387
90697 62884
84493 61110 38818 08491 12786 99794 24947
64458 41275 23199 14446 07553 20644 18189
Năm
1052
4260
Sáu
6817 7711 0991
6657 2245 0105
Bảy
247
496
Tám
23
65

XSMT T3 15/09/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
ĐB
528841
309428
Nhất
32220
85630
Nhì
46393
83060
Ba
94801 89143
28490 28487
71728 03353 14760 06711 07421 26293 35966
00907 03094 05209 75625 06594 86167 95571
Năm
6757
8053
Sáu
4581 5511 9577
2979 2793 1599
Bảy
463
945
Tám
36
29

XSMT T2 14/09/2026

Giải Huế Phú Yên
ĐB
542650
315501
Nhất
60125
09500
Nhì
39864
86507
Ba
69188 44700
86446 49392
38181 31656 85267 98201 19951 39545 01871
41968 54745 63328 49233 28212 14611 14430
Năm
8220
9449
Sáu
9957 1454 9851
7086 3414 0252
Bảy
888
597
Tám
31
06

XSMT CN 13/09/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
ĐB
236430
601414
609878
Nhất
86378
52031
10834
Nhì
52536
38802
27754
Ba
53637 27771
52074 54167
49781 45241
38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324
03382 73290 37293 27590 71696 44096 19495
28709 27439 97569 67925 06186 61317 50493
Năm
7086
3812
5626
Sáu
9664 0178 1792
2363 4339 7619
4583 8601 3906
Bảy
981
492
711
Tám
65
47
50

XSMT T7 12/09/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ĐB
968058
777730
036304
Nhất
39318
70058
76684
Nhì
38300
42205
08444
Ba
09820 44922
61884 49963
62181 21436
54679 84168 08550 26685 89925 54889 52982
39613 08704 90130 74473 88451 78059 06509
54752 50681 22883 71899 08360 61199 30727
Năm
2636
4830
5175
Sáu
9659 8420 5845
9224 9967 9311
1403 7681 6976
Bảy
729
835
320
Tám
28
67
20

Tra cứu Miền Trung

Theo thứ trong tuần

Công cụ