Hôm nay xổ: XSMN 16h10 Tây Ninh · An Giang · Bình Thuận XSMT 17h10 Bình Định · Quảng Trị · Quảng Bình XSMB 18h10 Hà Nội

XSMT 60 ngày - Kết quả xổ số Miền Trung 60 ngày liên tiếp

Từ 06/09/2026 đến 04/11/2026 · 60 ngày có kết quả · 145 kỳ quay

XSMT 7 ngày XSMT 30 ngày XSMT 60 ngày
Ngày Đài Giải đặc biệt Giải nhất
T4 04/11/2026 Đà Nẵng 689975 48238
Khánh Hòa 377102 21556
T3 03/11/2026 Đắk Lắk 067365 71519
Quảng Nam 698154 03387
T2 02/11/2026 Huế 410103 30024
Phú Yên 498721 73311
CN 01/11/2026 Huế 473138 99246
Khánh Hòa 155421 17563
Kon Tum 064116 48795
T7 31/10/2026 Đà Nẵng 068840 83587
Quảng Ngãi 375560 42435
Đắk Nông 892021 12944
T6 30/10/2026 Gia Lai 197158 79969
Ninh Thuận 721539 57583
T5 29/10/2026 Bình Định 822002 63319
Quảng Trị 157177 19264
Quảng Bình 928924 79792
T4 28/10/2026 Đà Nẵng 462811 55302
Khánh Hòa 392998 58388
T3 27/10/2026 Đắk Lắk 350422 17392
Quảng Nam 903157 93444
T2 26/10/2026 Huế 288017 08153
Phú Yên 837628 00893
CN 25/10/2026 Huế 558864 53316
Khánh Hòa 570708 67213
Kon Tum 414830 09435
T7 24/10/2026 Đà Nẵng 854823 76764
Quảng Ngãi 597679 78247
Đắk Nông 816594 90776
T6 23/10/2026 Gia Lai 244106 18758
Ninh Thuận 031890 37115
T5 22/10/2026 Bình Định 150439 87575
Quảng Trị 444697 01051
Quảng Bình 667838 94142
T4 21/10/2026 Đà Nẵng 589224 31138
Khánh Hòa 044743 58104
T3 20/10/2026 Đắk Lắk 370696 32668
Quảng Nam 658178 46610
T2 19/10/2026 Huế 317475 24759
Phú Yên 425268 68979
CN 18/10/2026 Huế 294495 48525
Khánh Hòa 746834 69637
Kon Tum 722826 50968
T7 17/10/2026 Đà Nẵng 755140 62572
Quảng Ngãi 193979 60175
Đắk Nông 377551 61504
T6 16/10/2026 Gia Lai 403215 35668
Ninh Thuận 171770 48431
T5 15/10/2026 Bình Định 438678 91823
Quảng Trị 316331 71612
Quảng Bình 314660 57066
T4 14/10/2026 Đà Nẵng 214252 05429
Khánh Hòa 077039 61326
T3 13/10/2026 Đắk Lắk 888136 64274
Quảng Nam 555708 96716
T2 12/10/2026 Huế 593056 90843
Phú Yên 841328 54312
CN 11/10/2026 Huế 715223 43311
Khánh Hòa 158572 48405
Kon Tum 336941 20441
T7 10/10/2026 Đà Nẵng 103614 65774
Quảng Ngãi 308363 52662
Đắk Nông 109977 80546
T6 09/10/2026 Gia Lai 163056 50934
Ninh Thuận 417882 60244
T5 08/10/2026 Bình Định 456140 70271
Quảng Trị 704417 65724
Quảng Bình 071915 40459
T4 07/10/2026 Đà Nẵng 935707 60463
Khánh Hòa 738705 07427
T3 06/10/2026 Đắk Lắk 438963 35694
Quảng Nam 846121 65082
T2 05/10/2026 Huế 921241 88389
Phú Yên 918260 74244
CN 04/10/2026 Huế 951235 29529
Khánh Hòa 115641 61130
Kon Tum 217053 16662
T7 03/10/2026 Đà Nẵng 180321 50281
Quảng Ngãi 834136 69869
Đắk Nông 206949 74599
T6 02/10/2026 Gia Lai 518348 42267
Ninh Thuận 254403 95440
T5 01/10/2026 Bình Định 067632 43702
Quảng Trị 114471 42669
Quảng Bình 382536 96546
T4 30/09/2026 Đà Nẵng 682963 90146
Khánh Hòa 903468 67015
T3 29/09/2026 Đắk Lắk 600990 29672
Quảng Nam 776132 68019
T2 28/09/2026 Huế 233622 89371
Phú Yên 197498 31964
CN 27/09/2026 Huế 794632 31869
Khánh Hòa 239458 89395
Kon Tum 595822 99139
T7 26/09/2026 Đà Nẵng 517662 90309
Quảng Ngãi 424087 00717
Đắk Nông 965444 59582
T6 25/09/2026 Gia Lai 905589 90284
Ninh Thuận 783153 37378
T5 24/09/2026 Bình Định 273746 33001
Quảng Trị 662102 17227
Quảng Bình 562479 06702
T4 23/09/2026 Đà Nẵng 756753 50920
Khánh Hòa 001370 10518
T3 22/09/2026 Đắk Lắk 256155 68607
Quảng Nam 729996 10641
T2 21/09/2026 Huế 626790 94413
Phú Yên 291869 12423
CN 20/09/2026 Huế 172613 12242
Khánh Hòa 921848 88612
Kon Tum 595460 72351
T7 19/09/2026 Đà Nẵng 159464 76319
Quảng Ngãi 159585 86113
Đắk Nông 020239 04218
T6 18/09/2026 Gia Lai 049669 33285
Ninh Thuận 142554 48955
T5 17/09/2026 Bình Định 100501 03219
Quảng Trị 187794 85307
Quảng Bình 343365 41048
T4 16/09/2026 Đà Nẵng 173506 90069
Khánh Hòa 672316 01025
T3 15/09/2026 Đắk Lắk 528841 32220
Quảng Nam 309428 85630
T2 14/09/2026 Huế 542650 60125
Phú Yên 315501 09500
CN 13/09/2026 Huế 236430 86378
Khánh Hòa 601414 52031
Kon Tum 609878 10834
T7 12/09/2026 Đà Nẵng 968058 39318
Quảng Ngãi 777730 70058
Đắk Nông 036304 76684
T6 11/09/2026 Gia Lai 824706 07715
Ninh Thuận 308363 91088
T5 10/09/2026 Bình Định 132406 70432
Quảng Trị 428380 34428
Quảng Bình 197163 23670
T4 09/09/2026 Đà Nẵng 312908 37719
Khánh Hòa 366939 20955
T3 08/09/2026 Đắk Lắk 596463 51353
Quảng Nam 820904 87871
T2 07/09/2026 Huế 568354 22776
Phú Yên 126254 53998
CN 06/09/2026 Huế 717317 85203
Khánh Hòa 620936 22507
Kon Tum 916386 89402

Bấm vào ngày để xem đủ các giải và bảng đầu đuôi của ngày đó.

Tra cứu Miền Trung

Theo thứ trong tuần

Công cụ