Xổ số Bắc Ninh
Thuộc Miền Bắc · Mở thưởng: Thứ Tư · quay từ 18:10
Kỳ tới: Thứ Tư 04/11/2026 lúc 18:10
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Đặc biệt |
74175
|
| Giải nhất |
18190
|
| Giải nhì |
62731
30468
|
| Giải ba |
95839
63573
61608
11741
53427
95088
|
| Giải tư |
4748
4683
0750
5861
|
| Giải năm |
5728
8517
1385
6152
3575
1561
|
| Giải sáu |
001
997
249
|
| Giải bảy |
58
30
05
41
|
| Đầu | Lô tô Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 30, 31, 39 |
| 4 | 41, 41, 48, 49 |
| 5 | 50, 52, 58 |
| 6 | 61, 61, 68 |
| 7 | 73, 75, 75 |
| 8 | 83, 85, 88 |
| 9 | 90, 97 |
| Đuôi | Lô tô Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 30, 50, 90 |
| 1 | 01, 31, 41, 41, 61, 61 |
| 2 | 52 |
| 3 | 73, 83 |
| 4 | |
| 5 | 05, 75, 75, 85 |
| 6 | |
| 7 | 17, 27, 97 |
| 8 | 08, 28, 48, 58, 68, 88 |
| 9 | 39, 49 |
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Đặc biệt |
94163
|
| Giải nhất |
74291
|
| Giải nhì |
73098
39445
|
| Giải ba |
21008
96735
02018
93653
38259
05690
|
| Giải tư |
6364
8647
7173
6261
|
| Giải năm |
9396
4695
2557
0949
0872
6942
|
| Giải sáu |
241
862
068
|
| Giải bảy |
42
62
94
08
|
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Đặc biệt |
28259
|
| Giải nhất |
76463
|
| Giải nhì |
19704
27966
|
| Giải ba |
67303
94403
64096
22320
08553
58839
|
| Giải tư |
6871
9662
6452
7013
|
| Giải năm |
1552
0465
1416
1979
6041
7233
|
| Giải sáu |
416
795
847
|
| Giải bảy |
04
86
69
45
|
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Đặc biệt |
56488
|
| Giải nhất |
17838
|
| Giải nhì |
88492
20465
|
| Giải ba |
81116
24770
41975
68269
25145
64402
|
| Giải tư |
0498
8612
6745
4959
|
| Giải năm |
2134
7802
3223
6262
1380
1280
|
| Giải sáu |
175
894
009
|
| Giải bảy |
48
60
14
58
|
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Đặc biệt |
95242
|
| Giải nhất |
82585
|
| Giải nhì |
24297
13691
|
| Giải ba |
09006
92188
16348
26272
60098
01271
|
| Giải tư |
9323
6991
2485
0001
|
| Giải năm |
6672
3984
2140
5302
3225
6175
|
| Giải sáu |
730
611
160
|
| Giải bảy |
17
63
60
90
|
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Đặc biệt |
76406
|
| Giải nhất |
23650
|
| Giải nhì |
60738
52745
|
| Giải ba |
44485
42689
50615
61435
30004
30420
|
| Giải tư |
9109
5019
9268
2494
|
| Giải năm |
6524
1687
0357
9642
0185
9078
|
| Giải sáu |
188
567
903
|
| Giải bảy |
34
21
60
89
|
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Đặc biệt |
96344
|
| Giải nhất |
48372
|
| Giải nhì |
79169
60628
|
| Giải ba |
00040
93587
29286
25046
73831
44264
|
| Giải tư |
2183
7599
9013
0091
|
| Giải năm |
9974
1433
3507
5017
5786
3959
|
| Giải sáu |
286
256
022
|
| Giải bảy |
24
21
46
31
|
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Đặc biệt |
94504
|
| Giải nhất |
41565
|
| Giải nhì |
47395
45697
|
| Giải ba |
33200
78957
43011
40736
17257
36013
|
| Giải tư |
0541
2830
8910
8548
|
| Giải năm |
3977
2971
0207
0906
6063
5504
|
| Giải sáu |
907
786
870
|
| Giải bảy |
18
20
87
62
|
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Đặc biệt |
44542
|
| Giải nhất |
70943
|
| Giải nhì |
20944
30062
|
| Giải ba |
60516
22853
65620
02493
52067
04270
|
| Giải tư |
3422
1237
4540
1955
|
| Giải năm |
9150
5572
7077
4767
4522
2340
|
| Giải sáu |
261
232
249
|
| Giải bảy |
15
64
32
10
|
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Đặc biệt |
85361
|
| Giải nhất |
87270
|
| Giải nhì |
99607
26879
|
| Giải ba |
34655
15876
67702
14066
83648
26091
|
| Giải tư |
7383
0321
9687
4561
|
| Giải năm |
5438
4932
7003
8735
7654
0198
|
| Giải sáu |
611
665
226
|
| Giải bảy |
23
68
96
69
|
Xổ số Miền Bắc
Cùng lịch mở thưởng
Công cụ
Hỏi đáp về xổ số Bắc Ninh
- Xổ số Bắc Ninh mở thưởng thứ mấy?
- Xổ số Bắc Ninh mở thưởng vào thứ Tư hằng tuần, thuộc xổ số Miền Bắc.
- Xổ số Bắc Ninh quay lúc mấy giờ?
- Xổ số Miền Bắc quay số từ 18:10, kết quả Bắc Ninh được cập nhật từng giải ngay trong lúc quay.
- Kỳ xổ số Bắc Ninh tới là ngày nào?
- Kỳ tới của xổ số Bắc Ninh là thứ Tư 04/11/2026.