Xổ số Nam Định
Thuộc Miền Bắc · Mở thưởng: Thứ Bảy · quay từ 18:10
Kỳ tới: Thứ Bảy 07/11/2026 lúc 18:10
| Giải | Nam Định |
|---|---|
| Đặc biệt |
28457
|
| Giải nhất |
58348
|
| Giải nhì |
37364
03797
|
| Giải ba |
57644
81204
58908
10924
09114
44428
|
| Giải tư |
4040
0770
6764
7770
|
| Giải năm |
8634
2951
6836
4597
9355
0320
|
| Giải sáu |
846
632
747
|
| Giải bảy |
78
53
31
46
|
| Đầu | Lô tô Nam Định |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20, 24, 28 |
| 3 | 31, 32, 34, 36 |
| 4 | 40, 44, 46, 46, 47, 48 |
| 5 | 51, 53, 55, 57 |
| 6 | 64, 64 |
| 7 | 70, 70, 78 |
| 8 | |
| 9 | 97, 97 |
| Đuôi | Lô tô Nam Định |
|---|---|
| 0 | 20, 40, 70, 70 |
| 1 | 31, 51 |
| 2 | 32 |
| 3 | 53 |
| 4 | 04, 14, 24, 34, 44, 64, 64 |
| 5 | 55 |
| 6 | 36, 46, 46 |
| 7 | 47, 57, 97, 97 |
| 8 | 08, 28, 48, 78 |
| 9 |
| Giải | Nam Định |
|---|---|
| Đặc biệt |
45932
|
| Giải nhất |
53030
|
| Giải nhì |
29591
01585
|
| Giải ba |
96176
68160
51305
20811
37414
11788
|
| Giải tư |
3919
0584
3856
9425
|
| Giải năm |
8659
3200
5103
6066
5168
1094
|
| Giải sáu |
335
891
879
|
| Giải bảy |
86
57
27
49
|
| Giải | Nam Định |
|---|---|
| Đặc biệt |
64538
|
| Giải nhất |
25177
|
| Giải nhì |
22134
74852
|
| Giải ba |
36617
82437
82197
49442
06571
19833
|
| Giải tư |
7094
2170
6339
9077
|
| Giải năm |
2950
7987
0789
5956
6899
4148
|
| Giải sáu |
916
275
785
|
| Giải bảy |
59
49
26
01
|
| Giải | Nam Định |
|---|---|
| Đặc biệt |
82153
|
| Giải nhất |
06534
|
| Giải nhì |
63394
88321
|
| Giải ba |
22066
69267
14493
91244
29350
79479
|
| Giải tư |
0497
1563
3110
2236
|
| Giải năm |
8527
5178
3276
0222
0133
8922
|
| Giải sáu |
890
786
604
|
| Giải bảy |
30
71
18
43
|
| Giải | Nam Định |
|---|---|
| Đặc biệt |
77961
|
| Giải nhất |
59714
|
| Giải nhì |
70056
79568
|
| Giải ba |
20816
60874
21577
85793
36546
43188
|
| Giải tư |
6288
2348
1063
5874
|
| Giải năm |
6110
2976
0273
0068
4429
2952
|
| Giải sáu |
087
641
821
|
| Giải bảy |
38
43
37
27
|
| Giải | Nam Định |
|---|---|
| Đặc biệt |
18132
|
| Giải nhất |
95293
|
| Giải nhì |
59368
03377
|
| Giải ba |
05498
54260
02365
23917
94341
15561
|
| Giải tư |
0689
9748
5374
6679
|
| Giải năm |
6382
2293
2541
5881
4448
2084
|
| Giải sáu |
728
271
633
|
| Giải bảy |
66
49
22
45
|
| Giải | Nam Định |
|---|---|
| Đặc biệt |
73412
|
| Giải nhất |
03514
|
| Giải nhì |
53198
75906
|
| Giải ba |
96124
89852
08456
07879
58383
94172
|
| Giải tư |
0277
3386
8578
9159
|
| Giải năm |
0479
4683
6690
5614
4245
9355
|
| Giải sáu |
875
772
057
|
| Giải bảy |
73
55
76
64
|
| Giải | Nam Định |
|---|---|
| Đặc biệt |
58851
|
| Giải nhất |
93635
|
| Giải nhì |
62249
19402
|
| Giải ba |
15181
68352
76599
77021
54082
85899
|
| Giải tư |
5804
9984
3399
1827
|
| Giải năm |
2462
9390
4742
1298
8565
6114
|
| Giải sáu |
119
998
793
|
| Giải bảy |
01
39
43
23
|
| Giải | Nam Định |
|---|---|
| Đặc biệt |
24037
|
| Giải nhất |
26504
|
| Giải nhì |
19394
38969
|
| Giải ba |
82903
37511
66329
99426
71193
60084
|
| Giải tư |
3797
1157
6770
9888
|
| Giải năm |
1258
9028
1021
5867
7290
4791
|
| Giải sáu |
313
293
339
|
| Giải bảy |
88
59
31
21
|
| Giải | Nam Định |
|---|---|
| Đặc biệt |
90737
|
| Giải nhất |
47583
|
| Giải nhì |
66848
95981
|
| Giải ba |
03388
79896
29152
37403
42594
60941
|
| Giải tư |
4367
6661
0677
1601
|
| Giải năm |
2043
8544
4656
2693
6519
4208
|
| Giải sáu |
702
472
676
|
| Giải bảy |
62
43
34
01
|
Xổ số Miền Bắc
Cùng lịch mở thưởng
Công cụ
Hỏi đáp về xổ số Nam Định
- Xổ số Nam Định mở thưởng thứ mấy?
- Xổ số Nam Định mở thưởng vào thứ Bảy hằng tuần, thuộc xổ số Miền Bắc.
- Xổ số Nam Định quay lúc mấy giờ?
- Xổ số Miền Bắc quay số từ 18:10, kết quả Nam Định được cập nhật từng giải ngay trong lúc quay.
- Kỳ xổ số Nam Định tới là ngày nào?
- Kỳ tới của xổ số Nam Định là thứ Bảy 07/11/2026.